Nghĩa của chắc hẳn | Babel Free
[t͡ɕak̚˧˦ han˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
indudablemente
Suomi
epäilyksettä
עברית
ללא עוררין
Bahasa Indonesia
tetap
Português
indubitavelmente
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free