HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cái tôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːj˧˦ toj˧˧]

Định nghĩa

Sự tự nhận thức của một người về tư cách, nhân phẩm hoặc giá trị của chính mình để phân biệt mình với thế giới bên ngoài và các cá nhân khác.

Từ tương đương

العربية أنانية الأنا
Bosanski ego egoizam idem егоизам
Català ego egoisme jo
Čeština egoismus sobectví
Dansk ego
Deutsch Ego Egoismus ich Selbstsucht
Ελληνικά εγώ εγωισμός
English ego Egoism
Esperanto egoismo egoo
Español ego egoísmo yo
Français Ego égoïsme moi
Galego egoísmo eu
עברית אגו אנוכיות
Hrvatski ego egoizam idem егоизам
Magyar én szelf
Bahasa Indonesia egoisme
Íslenska egóismi sjálf
Italiano ego ego egoismo
日本語 エコ 利己主義 利己心 自我
Қазақ тілі өзімшілдік
한국어 이기주의 자아
Kurdî ego egoîzm ên en EU mîna
Latina idem
മലയാളം അഹംഭാവം
Nederlands ego egoïsme zelfzucht
Português ego egoísmo eu
Русский себялю́бие эго эгоизм я
Српски ego egoizam idem егоизам
Svenska egennytta egoism
తెలుగు అహం
Türkçe ego egoizm
Українська егоїзм
اردو خاکسار

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cái tôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free