Nghĩa của cái búa | Babel Free
Định nghĩa
- Used other than figuratively or idiomatically: see cái, búa.
- my ass
Từ tương đương
Dansk
min bare røv
Ελληνικά
αρχίδι
Español
los cojones
mi culo
mis huevos
ni qué alforja
ni qué niño muerto
ni qué ocho cuartos
y una mierda
Français
bibi
et mon cul c'est du poulet
et mon cul, c’est du poulet
ma gueule
ma pomme
ma tronche
mon cul
Polski
dupa jasiu
Русский
моя жопа
Tiếng Việt
cái con khỉ
Ví dụ
“Công bằng cái búa !”
Fair my ass!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free