cái búa
Định nghĩa
- Used other than figuratively or idiomatically: see cái, búa.
- my ass
Từ tương đương
Englishmy ass
15 more languages
Ví dụ
“Công bằng cái búa !”
Fair my ass!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free