HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cà chua | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kaː˨˩ t͡ɕuə˧˧]/

Định nghĩa

  1. Cây thân lá có lông, thấp, xẻ chân vịt, hoa vàng, quả to, chín đỏ hoặc vàng mọng, vị chua dùng nấu canh hoặc xào với các loại rau cỏ khác.
  2. Quả cà chua và các thức chế từ loại quả này.

Ví dụ

“Trồng cà chua .”
“Sương muối làm hỏng cà chua hết.”
“Mua cân cà chua.”
“Su hào xào với cà chua.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cà chua used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course