HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá chuồn

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕuən˨˩]

Định nghĩa

a flying fish

Từ tương đương

16 more languages
Ελληνικάχελιδονόψαρο
한국어날치비어
Latinahirundo
മലയാളംമെഴുമീൻ
Nederlandsvliegende vis
Portuguêspeixe-voador
Svenskaflygfisk
Tagalogiliw
中文飛魚
繁體中文飛魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá chuồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free