HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá cúi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ kuj˧˦]

Định nghĩa

dugong (Dugong dugon)

Từ tương đương

العربية أَطُوم دخس
Cymraeg dwgong
English dugong
Español dugongo
Français dugong vache marine
ʻŌlelo Hawaiʻi kūionoko
עברית תַּחַשׁ
Հայերեն դյուգոն
Bahasa Indonesia babi duyung dugong duyung ikan duyung
Italiano dugongo
日本語 ジュゴン
한국어 듀공
മലയാളം കടലാവ്
Polski diugoń
Português dugongo
Русский дюгонь сирена
Kiswahili nguva
ไทย พะยูน
Tagalog dugong
Tiếng Việt cá nược

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá cúi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free