cà cuống
Định nghĩa
Loài côn trùng có cơ thể dẹt, hình lá, màu vàng xỉn hoặc là nâu đất, sinh sống trong các ruộng lúa, ao, hồ... có thể dùng làm thức ăn.
Từ tương đương
Englishgiant water bug
日本語田鼈
Ví dụ
“Cà cuống chết đến đít còn cay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free