HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cà cuống

Danh từ CEFR B2
[kaː˨˩ kuəŋ˧˦]

Định nghĩa

Loài côn trùng có cơ thể dẹt, hình lá, màu vàng xỉn hoặc là nâu đất, sinh sống trong các ruộng lúa, ao, hồ... có thể dùng làm thức ăn.

Từ tương đương

日本語田鼈

Ví dụ

“Cà cuống chết đến đít còn cay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cà cuống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free