HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ca dé | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˧ zɛ˧˦]

Định nghĩa

Hỗn hợp được tạo nên từ sự pha trộn các nguyên liệu như trứng, đường, nước cốt dừa, bột mì.

Từ tương đương

中文 咖椰

Ví dụ

“Xôi ca dé.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ca dé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free