Nghĩa của cá đao | Babel Free
[kaː˧˦ ʔɗaːw˧˧]Từ tương đương
Català
serra
Italiano
pesce sega
한국어
톱 가오리
Nederlands
zaagvis
Português
peixe-serra
Русский
ры́ба-пила́
Svenska
sågfisk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free