cá đao
Từ tương đương
13 more languages
Catalàserra
Italianopesce sega
한국어톱 가오리
Nederlandszaagvis
Portuguêspeixe-serra
Русскийры́ба-пила́
Svenskasågfisk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free