HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cà độc dược | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kaː˨˩ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ zɨək̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Loài cây cùng họ với cà, hoa to màu trắng, quả có gai mềm, nhựa có chất độc.

Ví dụ

“Hoa và lá cà độc dược có thể dùng làm thuốc.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cà độc dược used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course