Nghĩa của cà chua bi | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Български
чери домат
Cymraeg
tomato bach melys
Deutsch
Kirschtomate
Ελληνικά
ντοματίνι
English
cherry tomato
Eesti
kirsstomat
Suomi
kirsikkatomaatti
Français
tomate cerise
Magyar
koktélparadicsom
日本語
チェリートマト
한국어
방울토마토
Português
tomate-cereja
Svenska
körsbärstomat
中文
聖女果
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free