HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bu lông | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓu˧˧ ləwŋ͡m˧˧]/

Định nghĩa

Sản phẩm cơ khí sử dụng để lắp ráp, liên kết các chi tiết đơn lẻ thành 1 khối thống nhất; có dạng hình thanh trụ tròn, một đầu có mũ hình tròn, hình vuông hoặc hình lục giác, một đầu được tiện ren để vặn vừa với đai ốc.

Từ tương đương

English bolt

Ví dụ

“Bu lông ốc vít.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bu lông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course