HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bu-ca-rét

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Bucharest (the capital and largest city of Romania)

Từ tương đương

EnglishBucharest
EspañolBucarest
44 more languages
AfrikaansBoekarest
العربيةبوخارست
Azərbaycan diliBuxarestБухарест
БългарскиБукурещ
CatalàBucarest
ČeštinaBukurešť
DeutschBukarest
ΕλληνικάΒουκουρέστι
EsperantoBukareŝto
GaeilgeBúcairist
עבריתבוקרשט
MagyarBukarest
ՀայերենԲուխարեստ
ÍslenskaBúkarest
ItalianoBucarest
ქართულიბუქარესტი
ភាសាខ្មែរប៊ុយការ៉េស
КыргызчаБухарест
LietuviųBukareštas
LatviešuBukareste
МакедонскиБукурешт
မြန်မာဗူးခရက်
NederlandsBoekarest
PolskiBukareszt
PortuguêsBucareste
РусскийБухарест
SlovenčinaBukurešť
SlovenščinaBukarešta
SvenskaBukarest
ТоҷикӣБухарест
TürkçeBükreş
УкраїнськаБухарест

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bu-ca-rét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free