HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bù tọt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓu˨˩ tɔt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loài nhỏ hơn ếch, nhưng lớn hơn nhái, có hai sọc xanh ở lưng.

Ví dụ

“Họ hàng nhóc nhen, bù tọt, ếch nhái, dọc các chân ruộng lác đác khởi tấu bản hợp xướng quen thuộc muôn đời của chúng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bù tọt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free