Nghĩa của bom tấn | Babel Free
[ʔɓɔm˧˧ tən˧˦]Định nghĩa
Vật hoặc sự vật rất thành công và nổi tiếng được nhiều người biết đến, đặc biệt là phim ảnh hoặc sách.
Từ tương đương
العربية
بْلُوكْبَاسْتَر
Deutsch
Bestseller
Blockbuster
hit
Kassenknüller
Kassenschlager
Knüller
Luftmine
Minenbombe
Reißer
Renner
Straßenfeger
Verkaufsschlager
Wohnblockknacker
English
Blockbuster
日本語
ブロックバスター
한국어
블록버스터
Svenska
kassasuccé
Ví dụ
“Phim bom tấn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free