Nghĩa của bơm tiêm | Babel Free
ɓəːm˧˧ tiəm˧˧Định nghĩa
Thiết bị y tế sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da của bệnh nhân; cấu tạo gồm ống hình trụ và piston để hút và đẩy
Từ tương đương
العربية
حقن
Deutsch
Spritze
Ελληνικά
σύριγγα
Español
jeringa
Suomi
injektioruisku
Polski
strzykawka
Português
seringa
Svenska
spruta
Ví dụ
“Bơm tiêm ma tuý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free