bơm tiêm
Định nghĩa
Thiết bị y tế sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da của bệnh nhân; cấu tạo gồm ống hình trụ và piston để hút và đẩy
Từ tương đương
12 more languages
العربيةحقن
DeutschSpritze
Ελληνικάσύριγγα
Suomiinjektioruisku
Italianosiringa
Polskistrzykawka
Portuguêsseringa
Svenskaspruta
Ví dụ
“Bơm tiêm ma tuý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free