HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bơm tiêm

Danh từ CEFR B2
ɓəːm˧˧ tiəm˧˧

Định nghĩa

Thiết bị y tế sử dụng để cung cấp thuốc trực tiếp bằng cách tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da của bệnh nhân; cấu tạo gồm ống hình trụ và piston để hút và đẩy

Từ tương đương

12 more languages
العربيةحقن
DeutschSpritze
Ελληνικάσύριγγα
Italianosiringa
Portuguêsseringa
Svenskaspruta

Ví dụ

“Bơm tiêm ma tuý.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bơm tiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free