Nghĩa của bom xịt | Babel Free
[ʔɓɔm˧˧ sit̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
klapa
Deutsch
Flop
English
box-office bomb
Español
fracaso en taquilla
Hrvatski
klapa
Italiano
fallimento al botteghino
한국어
매표소 실패
Српски
klapa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free