HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bom xịt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔm˧˧ sit̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

box-office bomb

Từ tương đương

Bosanski klapa
Deutsch Flop
English box-office bomb
Hrvatski klapa
Magyar bukás bukta
한국어 매표소 실패
Polski fiasko klapa
Српски klapa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bom xịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free