HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bòn bon

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔn˨˩ ʔɓɔn˧˧]

Định nghĩa

  1. Lansium domesticum, một loài cây ăn quả nhiệt đới thuộc họ Xoan.
  2. Kẹo viên tròn nhỏ.
  3. Quả của loài cây trên, tròn nhỏ có màu vàng nhạt, ăn có vị chua chua ngọt ngọt.

Từ tương đương

Englishlangsat
Españollanzón
Русскийлангсaт
10 more languages
Češtinalansat
Bahasa Indonesialangsat
日本語ランサ
ភាសាខ្មែរលាំងសាត
한국어랑삿
Bahasa Melayulangsat
Nederlandslangsat
Tagaloglansones

Ví dụ

“Kẹo bòn bon.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bòn bon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free