HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lòn bon | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية سمكَة مفلطحَة
Čeština lansat platýs
Cymraeg lleden
Deutsch Plattfisch
Ελληνικά πλευρονήκτης
English flatfish langsat
Español lanzón pez plano
Gàidhlig pacach-cearr
עברית סול
Magyar lepényhal
Bahasa Indonesia langsat
Italiano rombo
日本語 かれい ランサ
ខ្មែរ លាំងសាត
한국어 가자미 광어 넙치 랑삿
Latina platessa rhombus
Te Reo Māori pātiki
Bahasa Melayu langsat
Nederlands langsat platvis
Polski płastuga
Português linguado solha
Svenska plattfisk
中文 比目魚
ZH-TW 比目魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lòn bon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free