lòn bon
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
29 more languages
العربيةسمكَة مفلطحَة
Cymraeglleden
DeutschPlattfisch
Ελληνικάπλευρονήκτης
Gàidhligpacach-cearr
עבריתסול
Magyarlepényhal
Bahasa Indonesialangsat
Italianorombo
ភាសាខ្មែរលាំងសាត
Te Reo Māoripātiki
Bahasa Melayulangsat
Polskipłastuga
Svenskaplattfisk
中文比目魚
繁體中文比目魚
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free