HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá bơn

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ʔɓəːn˧˧]

Định nghĩa

Xem thờn bơn

Từ tương đương

29 more languages
Bosanskisole
Češtinaplatýs
Cymraeglleden
DeutschPlattfisch
Ελληνικάπλευρονήκτης
Gàidhligpacach-cearr
עבריתסול
Hrvatskisole
Italianorombo
日本語かれい
Kurdîsole
Te Reo Māoripātiki
Nederlandsplatvis
Polskipłastuga
Portuguêslinguadosolha
Српскиsole
Svenskaplattfisk
中文比目魚
繁體中文比目魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá bơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free