HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá bơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ʔɓəːn˧˧]

Định nghĩa

Xem thờn bơn

Từ tương đương

العربية سمكَة مفلطحَة
Bosanski sole
Čeština platýs
Cymraeg lleden
Deutsch Plattfisch
Ελληνικά πλευρονήκτης
English flatfish sole
Español pez plano
Gàidhlig pacach-cearr
עברית סול
Hrvatski sole
Magyar lepényhal
Italiano rombo
日本語 かれい
한국어 가자미 광어 넙치
Kurdî sole
Latina platessa rhombus
Te Reo Māori pātiki
Nederlands platvis
Polski płastuga
Português linguado solha
Српски sole
Svenska plattfisk
中文 比目魚
ZH-TW 比目魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá bơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free