HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá bống | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ ʔɓəwŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Cá nước ngọt nhỏ, mình tròn, xương mềm.

Từ tương đương

Ελληνικά Γωβιός κωβιός
English Blowfish goby
Español orbe pez globo
Galego lorcha
Italiano ghiozzo pesce palla
日本語 はせ ふく 沙魚 河豚
한국어 망둑 복어
Kurdî biya
Bahasa Melayu buntal
Nederlands grondel kogelvis
Polski babka
Português baiacu fugu góbio peixe-balão
Română guvid
Svenska blåsfisk
Tagalog biya butete
Tiếng Việt cá nóc

Ví dụ

“里巷歌謠 Lý hạng ca dao (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 16b 些𧗱些攕𥬊鈎 鈎𥙩𩵜𩸮𤍇蒌集翔 Ta về ta sắm cần câu. Câu lấy cá bống, nấu rau tập tàng. I'll return and buy a fishing rod; To fish for gobies to cook alongsides mixed greens.”
“Ta về ta sắm cần câu, câu lấy cá bống nấu rau tập tàng. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá bống được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free