HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá nóc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ nawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. most members in the Tetraodontiformes order; pufferfish
  2. the Tetraodontiformes order

Từ tương đương

Deutsch Kugelfisch
Español orbe pez globo
Italiano pesce palla
日本語 ふく ふくべ 河豚
한국어 복어
Bahasa Melayu buntal
Nederlands kogelvis
Polski najeżka
Português baiacu fugu peixe-balão
Svenska blåsfisk
Tagalog butete
Tiếng Việt cá bống

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá nóc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free