cá nóc
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
العربيةأَسْمَاك بَالُون
DeutschKugelfisch
Italianopesce palla
Bahasa Melayubuntal
Nederlandskogelvis
Polskinajeżka
Svenskablåsfisk
ไทยปักเป้า
Tagalogbutete
Tiếng Việtcá bống
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free