Nghĩa của cá nóc | Babel Free
[kaː˧˦ nawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
أَسْمَاك بَالُون
Deutsch
Kugelfisch
Italiano
pesce palla
Bahasa Melayu
buntal
Nederlands
kogelvis
Polski
najeżka
Svenska
blåsfisk
ไทย
ปักเป้า
Tagalog
butete
Tiếng Việt
cá bống
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free