Nghĩa của cá ông | Babel Free
[kaː˧˦ ʔəwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Cá voi.
Từ tương đương
Español
baraonga jarbúa
Suomi
tiikeriahven
日本語
コトヒキ(ヤガタイサキ)
한국어
살벤자리
മലയാളം
കീരി
Português
peixe-zebra violão
Tagalog
bagaong
Ví dụ
“Đền thờ cá ông ở gần bãi biển.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free