Nghĩa của cá chẽm | Babel Free
[kaː˧˦ t͡ɕɛm˦ˀ˥]Định nghĩa
Xem cá vược.
Từ tương đương
Deutsch
Barramundi
English
barramundi
Español
barramundi
Français
barramundi
Italiano
barramundi
日本語
バラマンディ
မြန်မာဘာသာ
ကကတစ်
Русский
барраму́нди
Tiếng Việt
cá vược
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free