Nghĩa của cá chép | Babel Free
[kaː˧˦ t͡ɕɛp̚˧˦]Định nghĩa
Cá nước ngọt thân dày, lưng cao và thường có màu sẫm, lườn và bụng trắng, vảy to, vây và đuôi rộng.
Từ tương đương
Bosanski
zanovijetati
Català
carpa
Ελληνικά
κυπρίνος
Español
carpa
Suomi
karppi
Hrvatski
zanovijetati
Italiano
carpa
Nederlands
karper
Português
carpa
Српски
zanovijetati
Svenska
gnata
ไทย
แซะ
Türkçe
sazan
Українська
прискіпуватися
Tiếng Việt
oẻ hoẹ
ZH-TW
鯉魚
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free