HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá chép

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ t͡ɕɛp̚˧˦]

Định nghĩa

Cá nước ngọt thân dày, lưng cao và thường có màu sẫm, lườn và bụng trắng, vảy to, vây và đuôi rộng.

Từ tương đương

22 more languages
Bosanskizanovijetati
Catalàcarpa
Ελληνικάκυπρίνος
Suomikarppi
Hrvatskizanovijetati
Italianocarpa
日本語
한국어
Nederlandskarper
Polskikarpkarpi
Portuguêscarpa
Српскиzanovijetati
Svenskagnata
ไทยแซะ
Türkçesazan
Українськаприскіпуватися
Tiếng Việtoẻ hoẹ
繁體中文鯉魚

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá chép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free