cá chép
Định nghĩa
Cá nước ngọt thân dày, lưng cao và thường có màu sẫm, lườn và bụng trắng, vảy to, vây và đuôi rộng.
Từ tương đương
22 more languages
Bosanskizanovijetati
Catalàcarpa
Ελληνικάκυπρίνος
Suomikarppi
Hrvatskizanovijetati
Italianocarpa
Nederlandskarper
Portuguêscarpa
Српскиzanovijetati
Svenskagnata
ไทยแซะ
Türkçesazan
Українськаприскіпуватися
Tiếng Việtoẻ hoẹ
繁體中文鯉魚
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free