HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồn binh

Danh từ CEFR B2
[ʔɓon˨˩ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

roundabout; traffic circle

Từ tương đương

13 more languages
العربيةدوار
עבריתכיכר
हिन्दीचक्कर
한국어로터리
Polskirondo
Türkçegöbek
Українськакільце
Tiếng Việtbùng binh
中文環島
繁體中文環島

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồn binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free