HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùng binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓʊwŋ͡m˨˩ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Vòng tròn được vây cao thường có hoa, cây cảnh bên trong nằm ở giữa các ngả đường giao nhau để làm mốc cho xe cộ lưu thông.

Từ tương đương

العربية دوار
Español glorieta
עברית כיכר
हिन्दी चक्कर
한국어 로터리
Polski rondo
Türkçe göbek
Українська кільце
Tiếng Việt bồn binh
中文 環島
ZH-TW 環島

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùng binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free