biệt giam
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishsolitary confinement
20 more languages
العربيةحَبْس اِنْفِرَادِيّ
Българскикарцер
Bosanskiсамица
Ελληνικάαπομόνωση
فارسیانفرادی
Suomieristäminen
Hrvatskiсамица
日本語独房監禁
한국어독방 감금
Македонскисамица
Portuguêsprisão em solitária
Românăîncarcerare solitară
Русскийодиночное заключение
Српскисамица
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free