Nghĩa của biệt giam | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
حَبْس اِنْفِرَادِيّ
Български
карцер
Bosanski
самица
Ελληνικά
απομόνωση
English
solitary confinement
فارسی
انفرادی
Suomi
eristäminen
Hrvatski
самица
日本語
独房監禁
한국어
독방 감금
Македонски
самица
Português
prisão em solitária
Română
încarcerare solitară
Русский
одиночное заключение
Српски
самица
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free