HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao lơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ ləːn˧˧]

Định nghĩa

Chỗ nhô ra ngoài tầng gác, có cửa thông với phòng trong và có lan can quây chung quanh.

Từ tương đương

English balcony

Ví dụ

“Đứng trên bao lơn nhìn xuống đường phố.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao lơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free