HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba cái | Babel Free

Cụm từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ kaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see ba, cái.
  2. all that/those; and stuff; and shit; or whatever (expressing uninterest, indifference or apathy about what is being mentioned)

Từ tương đương

Português e o caralho

Ví dụ

“ba cái đồ nhôm nhựa”

all that junk; junk and stuff; junk or whatever

“Tao đéo cần biết ba cái đồ nữ trang của mày.”

I don't give a fuck about your jewelry shit.

“ba cái chuyện vặt vãnh”

all that frivolous stuff

“ba cái trò con nít”

all that child's play

“Lớn rồi, đừng có chơi ba cái trò con nít nữa.”

You're a grown-ass man, quit screwing around like a kid.

“Dẹp cha nó ba cái vụ Vũng Tàu với vũng ghe đi! Bộ thằng Hai Hùng để tao mặc quần đùi bộ đội xuống biển, xuống đến đâu sủi bong bóng ra đến đó hả. Dẹp! Cùng đi, cùng vô, cùng về.”

To hell with all that Vũng Tàu shit! Does Hai Hùng really expect me to dive into the ocean in trunks and froth all over my mouth? Fuck that! We go in and go out, together!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba cái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free