HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bẩm báo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəm˧˩ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

to report to a superior

archaic

Ví dụ

“[…] chợt thấy từ xa có hai kỵ binh Mông Cổ phóng ngựa phi mau tới, rõ ràng là có tin gấp bẩm báo với Đại hãn.”

[…] suddenly he saw two Mongolian horseriders in the distance, galloping in his direction; clearly they had urgent news to report to the Khan.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bẩm báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free