Nghĩa của bám càng | Babel Free
ɓaːm˧˥ ka̤ːŋ˨˩Định nghĩa
Đi theo, nhờ vào người khác nhằm hưởng lợi (hàm ý chê)
Ví dụ
“Đi bám càng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free