bất tín
Từ tương đương
18 more languages
Suomiepäluotettava
Galegofalso
日本語当てにならない
Kurdîlînk
Nederlandstricky
Polskiniewiarygodny
Русскийненадежный
Türkçeimansız
Українськаневірний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free