HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạc phơ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˨ʔ fəː˧˧]

Định nghĩa

Dùng để chỉ tóc hoặc râu hoàn toàn bạc trắng, không còn sợi đen nào.

Từ tương đương

Ví dụ

“ông cụ tóc bạc phơ”

a snowy-haired old man

“Đêm qua em mơ gặp Bác Hồ Râu Bác dài, tóc Bác bạc phơ”

Last night I dreamed of Uncle Hồ His beard was long, his hair was hoary

“Bà lão tóc bạc phơ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạc phơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free