Meaning of bạc tình | Babel Free
/ɓa̰ːʔk˨˩ tï̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Không có tình nghĩa thuỷ chung trong quan hệ yêu đương.
Ví dụ
“Ăn ở bạc tình.”
“Trách người quân tử bạc tình. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.