bình thản
Từ tương đương
10 more languages
Galegoimperturbable
עבריתחלק
Latviešugarlaicīgs
Nederlandsonverstoorbaar
Polskiniewzruszony
Svenskahändelselös
Українськанезворушний
Ví dụ
“Ở trong chiến hào hay ở trên mâm pháo, người chiến sĩ hồn nhiên, bình thản, vui vẻ, phấn khởi (Phạm Văn Đồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free