HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bình phong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng.
  2. Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung.
  3. Bức tường xây ngang để chắn gió hay trang trí hoặc các tấm gỗ hoặc mây tre đan dùng để che chắn trong nội thất của công trình kiến trúc.

Từ tương đương

العربية ساتر
Català paravent
Čeština paraván
Cymraeg sgrin blygu
Ελληνικά παραβάν
Español biombo
Français paravent
Galego biombo
Magyar spanyolfal
Bahasa Indonesia alang
Italiano paravento
日本語 屏風
한국어 병풍 화병
Kurdî blind
Nederlands kamerscherm
Polski parawan
Português biombo para-vento
Română paravan

Ví dụ

“Hai bên dòng nước tung bọt trắng xóa đổ xuống, vô tình làm thành bức bình phong che cho đôi trai gái…”

The water streams at both sides threw down white foam, unwittingly creating a screen hiding the couple…

“tấm bình phong”
“bị người khác lợi dụng làm bình phong”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free