Nghĩa của bình phong | Babel Free
[ʔɓïŋ˨˩ fawŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Vật dùng để chắn gió hoặc chắn một đoạn tầm mắt, hay che cho đỡ trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng.
- Cái để nguỵ trang, để che đậy, nói chung.
- Bức tường xây ngang để chắn gió hay trang trí hoặc các tấm gỗ hoặc mây tre đan dùng để che chắn trong nội thất của công trình kiến trúc.
Từ tương đương
العربية
ساتر
Català
paravent
Čeština
paraván
Cymraeg
sgrin blygu
Deutsch
Faltschirm
Paravent
Sichtschutzwand
spanische Wand
Spanische Wand
Stellwand
Trennwand
Wandschirm
Ελληνικά
παραβάν
Español
biombo
Français
paravent
Galego
biombo
Magyar
spanyolfal
Bahasa Indonesia
alang
Italiano
paravento
日本語
屏風
Kurdî
blind
Nederlands
kamerscherm
Polski
parawan
Română
paravan
Ví dụ
“Hai bên dòng nước tung bọt trắng xóa đổ xuống, vô tình làm thành bức bình phong che cho đôi trai gái…”
The water streams at both sides threw down white foam, unwittingly creating a screen hiding the couple…
“tấm bình phong”
“bị người khác lợi dụng làm bình phong”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free