Nghĩa của bánh ú tro | Babel Free
ɓajŋ˧˥ u˧˥ ʨɔ˧˧Định nghĩa
Bánh tro gói hình tháp.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free