Nghĩa của bao biện | Babel Free
ɓaːw˧˧ ɓiə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Ví dụ
“Tác phong bao biện .”
“Người nào có việc nấy không thể bao biện cho nhau được.”
“Đã sai lại còn bao biện.”
“Chỉ giỏi bao biện.”
“Không bao biện nổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free