HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao biện | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓaːw˧˧ ɓiə̰ʔn˨˩

Định nghĩa

  1. Làm thay cả việc vốn thuộc phận sự của người khác.
  2. Chống chế lại với đủ lí lẽ, nguyên cớ, làm cho khó có thể bác bỏ hoặc quy trách nhiệm.

Ví dụ

“Tác phong bao biện .”
“Người nào có việc nấy không thể bao biện cho nhau được.”
“Đã sai lại còn bao biện.”
“Chỉ giỏi bao biện.”
“Không bao biện nổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao biện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free