HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bào hao | Babel Free

Động từ CEFR B2
ɓa̤ːw˨˩ haːw˧˧

Định nghĩa

  1. xót xa, không yên lòng.
  2. Bắt chước theo, hùa theo.

Ví dụ

“"Mẹ cha trong dạ bào hao, Số phải khổ đói, biết bao giờ rồi?" (PCCH)”
“người làm sao, bào hao làm vậy (tng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bào hao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free