Nghĩa của bào hao | Babel Free
ɓa̤ːw˨˩ haːw˧˧Ví dụ
“"Mẹ cha trong dạ bào hao, Số phải khổ đói, biết bao giờ rồi?" (PCCH)”
“người làm sao, bào hao làm vậy (tng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free