Nghĩa của bảo kê | Babel Free
[ʔɓaːw˧˩ ke˧˧]Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).
Ví dụ
“Thằng đó mướn giang hồ bảo kê nên chả ai dám đụng chạm gì đến nó.”
That guy has thugs at his wings so no one dares to do anything to him.
“Bảo kê cho một sòng bạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free