HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảo kê | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ ke˧˧]

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Bảo vệ (thường cho những hoạt động không lành mạnh).

Ví dụ

“Thằng đó mướn giang hồ bảo kê nên chả ai dám đụng chạm gì đến nó.”

That guy has thugs at his wings so no one dares to do anything to him.

“Bảo kê cho một sòng bạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free