HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảo lưu | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ liw˧˧]

Định nghĩa

Giữ lại cái cũ, cái vốn có, cái đã có.

Từ tương đương

العربية استراح
Bahasa Indonesia beristirahat istirahat
日本語 一服 休憩 息抜き 手を休める
한국어 휴식하다
Kurdî istîrahat
ไทย หยุด
Tiếng Việt nghỉ
中文 休息
ZH-TW 休息

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free