HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bảo lưu

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ liw˧˧]

Định nghĩa

Giữ lại cái cũ, cái vốn có, cái đã có.

Từ tương đương

9 more languages
العربيةاستراح
Bahasa Indonesiaberistirahatistirahat
한국어휴식하다
ไทยหยุด
Tiếng Việtnghỉ
繁體中文休息

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo lưu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free