Nghĩa của 擬 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
استراح
Deutsch
eine Pause machen
ʻŌlelo Hawaiʻi
hoʻomalolo
Magyar
pihen
한국어
휴식하다
Kurdî
istîrahat
Русский
передохнуть
ไทย
หยุด
中文
休息
繁體中文
休息
Ví dụ
“Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (新編傳奇漫錄增補解音集註 "Newly Edited Collection of Truyền kỳ mạn lục with Supplemented Annotations, Phonetic Explanations, and Collected Notes"), volume 4; 56b 𢚸些擬虎。 Lòng ta nghỉ hổ. My heart is ashamed of itself.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free