HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn giao | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ zaːw˧˧]

Định nghĩa

Giao lại cho người thay mình nhiệm vụ cùng đồ đạc, sổ sách, tiền nong.

Từ tương đương

Ví dụ

“Trước khi về hưu, ông đã bàn giao từng chi tiết cho người đến thay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn giao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free