Nghĩa của bàn hoàn | Babel Free
ɓa̤ːn˨˩ hwa̤ːn˨˩Định nghĩa
- Băn khoăn quanh quẩn, vương vấn không rời được.
- Bàn đi bàn lại.
Ví dụ
“Nỗi riêng riêng những bàn hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free