HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

amoniac

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔaː˧˧ mo˧˧ ni˧˧ ʔak̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hợp chất khí không màu, mùi khai, nhẹ, dễ tan trong nước, thường dùng để sản xuất phân đạm, acid nitric.
  2. Xem amoniac

Từ tương đương

EnglishAmmonia
Españolamoniaco
29 more languages
Българскиамоняк
Bosanskiamonijak
DeutschAmmoniak
Ελληνικάαμμωνία
Esperantoamoniako
Gaeilgeamóinia
עבריתאמוניה
Hrvatskiamonijak
Bahasa Indonesiaamoniaamoniak
Italianoammoniaca
한국어암모니아
Latviešuamonjaks
മലയാളംഅമോണിയ
Nederlandsammoniaammoniak
Polskiamoniak
Românăamoniac
Русскийаммиак
Slovenčinačpavok
Српскиamonijak
Svenskaammoniak
Tagalogamonya
Türkçeamonyak

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem amoniac được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free