Nghĩa của ampli | Babel Free
[ʔaːm˧˧ pli˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مضخم إلكتروني
Български
усилвател
Català
amplificador
Čeština
zesilovač
Cymraeg
mwyhadur
Deutsch
Verstärker
Ελληνικά
ενισχυτής
English
Amplifier
Gaeilge
aimplitheoir
हिन्दी
आवर्धक
Magyar
erősítő
Bahasa Indonesia
penguat
Македонски
засилувач
Português
amplificador
Русский
усилитель
Slovenčina
zosilňovač
Svenska
förstärkare
Tagalog
pangibayo
Tiếng Việt
âm li
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free