Nghĩa của ăn ảnh | Babel Free
[ʔan˧˧ ʔajŋ̟˧˩]Định nghĩa
Trông đẹp khi lên ảnh.
Từ tương đương
Català
fotogènic
Dansk
fotogen
Deutsch
fotogen
Ελληνικά
φωτογενής
Español
fotogénico
Français
photogénique
Gaeilge
fótaigineach
Magyar
fotogén
한국어
사진발 좋은
Polski
fotogeniczny
Русский
фотогеничный
Slovenčina
fotogenický
Türkçe
fotojenik
Українська
фотогенічний
Tiếng Việt
án Anh
Ví dụ
“Người đẹp ăn ảnh nhất trong cuộc thi hoa hậu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free