HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn ảnh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔan˧˧ ʔajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Trông đẹp khi lên ảnh.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người đẹp ăn ảnh nhất trong cuộc thi hoa hậu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn ảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free