ăn ảnh
Định nghĩa
Trông đẹp khi lên ảnh.
Từ tương đương
23 more languages
Catalàfotogènic
Danskfotogen
Deutschfotogen
Ελληνικάφωτογενής
Gaeilgefótaigineach
Magyarfotogén
日本語写真写りがいい
한국어사진발 좋은
Nederlandsfotogeniek
Polskifotogeniczny
Русскийфотогеничный
Slovenčinafotogenický
Türkçefotojenik
Українськафотогенічний
Tiếng Việtán Anh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free