Nghĩa của a giay | Babel Free
Định nghĩa
Một lối hát đối đáp nam nữ, có múa minh hoạ, phổ biến trong sinh hoạt văn hoá của dân tộc Khmer ở Nam Bộ. Động tác cơ bản: múa uốn, hất cổ tay, cánh tay cong, lượn đuổi nhau.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free