HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 足 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of túc (“foot, leg”)
  2. chữ Hán form of túc (“sufficient”)

Từ tương đương

Čeština noha stopa zatáhnout
Deutsch Flosse Fuß Unterliek Versfuß
Ελληνικά άπους πόδι
English foot foot
Español pie pie pinrel
Français Foot patte pied
हिन्दी पैदल
日本語
한국어
Latina pedalis pedarius
Nederlands shoot voet
Polski podnóże stopa
Português
Русский нога стопа ступня фут
Türkçe adım ayak
Tiếng Việt chân
中文
ZH-TW

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free