HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of túc (“foot, leg”)
  2. chữ Hán form of túc (“sufficient”)

Từ tương đương

Englishfoot
Españolpiepinrel
FrançaisFootpattepied
17 more languages
Ελληνικάάπουςπόδι
हिन्दीपैदल
Italianofaldapiedepiotasinistro
日本語
한국어
Nederlandsshootvoet
Português
Türkçeadımayak
Tiếng Việtchân
中文
繁體中文

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free